Truyền hình Internet Viettel đang ngày càng được nhiều khách hàng yêu thích khi số lượng kênh vô cùng phong phú, đa dạng. Chính vì vậy, trong bài viết hôm nay, Viettel Hà Nội sẽ gửi tới khách hàng danh sách các kênh truyền hình Viettel đang có hiện nay giúp bạn lựa chọn được kênh yêu thích.
1. Tổng quan các kênh truyền hình Viettel mới hiện nay
Hiện nay, Viettel đã cập nhật hàng trăm kênh truyền hình khác nhau với độ phân giải từ SD đến HD. Do đó, nếu bạn có ý định đăng ký các gói truyền hình cáp quang Viettel thì có thể tham khảo phần cập nhật danh sách dưới đây.

- Danh sách các kênh về giải trí phim truyện: MOV, Star Movies, Cartoon Network, Star World, Discovery, Cinemax, Fox Sport…
- Các kênh vùng miền: Các kênh truyền hình của địa phương phục vụ nhu cầu của người dân theo từng địa bàn, khu vực khác nhau.
- Các thể loại kênh: gồm 11 thể loại kênh khác nhau với nhiều chủ đề phong phú, đặc sắc như tin tức, phim ảnh, giải trí tổng hợp, thể thao,…
2. Nhóm kênh truyền hình Viettel cơ bản
2.1. Các kênh giới thiệu
Kênh giới thiệu là kênh cơ bản cung cấp các thông tin về truyền hình cáp của nhà mạng Viettel. Các kênh này giúp người dùng dễ dàng nắm bắt những thông tin về nội dung cung cấp của truyền hình cáp Viettel, từ đó có thể đặt niềm tin vào dịch vụ của nhà mạng.
Bảng danh sách nhóm kênh giới thiệu truyền hình Viettel
| STT kênh | Tên kênh |
| 1 | Kênh giới thiệu |
| 2 | Trailer 2 |
2.2. Các kênh tin tức tổng hợp
Kênh tin tức tổng hợp là các kênh chuyên cung cấp những thông tin về tình hình chính trị, kinh tế, văn hóa xã hội trong và ngoài nước giúp người xem tiếp cận thêm nhiều thông tin về tình hình thế giới.
Bảng danh sách nhóm kênh tin tức tổng hợp truyền hình Viettel
| Tên kênh | Nội dung | Số kênh trên ViettelTV | Số kênh trên Smart TV |
| VTV1 HD | Kênh thông tin thời sự, kinh tế, chính trị tổng hợp | 2 | 1 |
| VTV2 HD | Kênh khoa học, công nghệ, giáo dục | 3 | 2 |
| VTV3 HD | Kênh thông tin giải trí | 4 | 3 |
| VTV4 HD | Kênh thông tin dành cho người Việt sống ở nước ngoài và người nước ngoài sống tại Việt Nam | 5 | 4 |
| VTV5 HD | Kênh phát sóng các chương trình chuyên biệt dành cho đồng bào dân tộc thiểu số | 6 | 5 |
| VTV5 Tây Nguyên | Kênh phát sóng các chương trình chuyên biệt dành cho đồng bào dân tộc thiểu số khu vực Tây Nguyên | 269 | 256 |
| VTV5 Tây Nam Bộ | Kênh phát sóng các chương trình chuyên biệt dành cho đồng bào Khmer khu vực Tây Nam Bộ | 268 | 255 |
| VTV Cần Thơ HD | Kênh phát sóng các chương trình tổng hợp phục vụ người dân vùng Tây Nam Bộ | 57 | 6 |
| VTV7 HD | Kênh giáo dục, cung cấp kiến thức cho học sinh, sinh viên, trẻ em | 58 | 9 |
| VTV8 HD | Kênh truyền hình quốc gia khu vực miền Trung – Tây Nguyên | 59 | 10 |
| VTV9 HD | Kênh truyền hình quốc gia khu vực Đông Nam Bộ | 60 | 11 |
2.3. Các kênh giải trí tổng hợp
Chủ đề giải trí tổng hợp là thể loại có nhiều kênh truyền hình cơ bản nhất. Những kênh này chuyên cung cấp những chương trình giải trí, phim ảnh hay các gameshow thú vị, mang đến nhiều tiếng cười cho khán giả.
Bảng danh sách nhóm kênh tin tức tổng hợp truyền hình Viettel
| STT kênh | Tên kênh |
| 1 | VTV3 HD |
| 2 | HTV9 HD |
| 3 | WOMAN |
| 4 | VTVcab 1 – Giải trí TV SD |
| 5 | VTVcab 4 – Văn hóa |
| 6 | VTVcab5 – E Channel SD |
| 7 | VTVcab 6 – HayTV SD |
| 8 | VTVcab 12 – StyleTV SD |
| 9 | VTVcab 15 – M Channel SD |
| 10 | VTVcab 20 – V Family SD |
| 11 | VTC 9 |
| 12 | VTC7 – TodayTV |
| 13 | VTV6 HD |
| 14 | VTV7 HD |
| 15 | VTV8 HD |
| 16 | VTV9 HD |
| 17 | HTV2 |
| 18 | HTV3 |
| 19 | HTVC + Channel B |
| 20 | HTVC gia đình |
| 21 | HTVC phụ nữ |
| 22 | HTVC thuần Việt SD |
| 23 | VTC4 – Yeah1 Family |
| 24 | HTVC ca nhạc |
| 25 | VTC13 – iTV HD |
| 26 | VTVcab 17 – Yeah1 TV |
| 27 | Channel V SD |
| 28 | VTC5 |
| 29 | VTC6 |
| 30 | VTC8 |
| 31 | YouTV |
| 32 | Blue Ant Entertainment |
| 33 | Fox life SD |
| 34 | VTVcab 22 – LifeTV |
| 35 | Diva |
| 36 | Dr. Fit |
| 37 | Waku Waku |
| 38 | KBS |
| 39 | VTVcab 1 HD – Giải trí TV HD |
| 40 | VTVcab 5 HD – E Channel HD |
| 41 | VTVcab 6 HD – HayTV HD |
| 42 | VTVcab 12 – Style TV HD |
| 43 | VTVcab 15 HD – M Channel HD |
| 44 | HTVC thuần việt HD |
| 45 | Blue Ant Entertainment |
| 46 | Channel V HD |
| 47 | Fox life HD |
| 48 | Channel V HD |
2.4. Các kênh bán hàng
Kênh bán hàng là những kênh chuyên dùng để quảng cáo, bán những sản phẩm phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng hiện nay. Các kênh này giúp kết nối người mua với những sản phẩm giá tốt, chất lượng một cách dễ dàng, đơn giản.
Bảng danh sách nhóm kênh bán hàng truyền hình Viettel
| STT kênh | Tên kênh |
| 1 | VTVcab 13 – VTV Hyundai |
| 2 | Bình Thuận 6 |
| 3 | SCTV5 – SCJ Shopping |
| 4 | VTVcab11 – VGS Shop |
2.5. Các kênh phim truyện
Kênh phim truyện chuyên cung cấp những bộ phim hấp dẫn, thú vị với nội dung đa dạng như khoa học viễn tưởng, đời sống đến phim hài… Từ đó, người dùng có thể thoải mái lựa chọn nội dung phim mình muốn cũng như xem phim 24/24.
Bảng danh sách nhóm kênh phim truyện truyền hình Viettel
| STT kênh | Tên kênh |
| 1 | VTVcab 2 – Phim Việt SD |
| 2 | VTVcab 7 HD – D Drama HD |
| 3 | VTVcab 19 – Kênh Phim SD |
| 4 | HTVC phim truyện HD |
| 5 | BTV4 – Imovie |
| 6 | MOV |
| 7 | Hollywood Classic |
| 8 | Box Movie 1 |
| 9 | Fox Movies SD |
| 10 | FOX HD |
| 11 | VTVcab 7 HD – D Drama HD |
| 12 | HTVC phim truyện HD |
| 13 | Box Movie 1 |
| 14 | Hollywood Classic |
| 15 | Fox Movies HD |
| 16 | HITS |
2.6. Các kênh thể thao
Đây là các kênh chuyên cung cấp các thông tin thể thao hữu ích trong và ngoài nước. Ngoài ra, kênh thể thao còn tường thuật trực tiếp những trận đấu từ các giải đấu lớn trên thế giới như World Cup, Olympics,…
Bảng danh sách nhóm kênh truyền hình Viettel chủ đề thể thao
| STT kênh | Tên kênh |
| 1 | VTVcab 3 – Thể thao TV HD |
| 2 | VTVcab 16 – Bóng đá TV HD |
| 3 | Golf HD |
| 4 | VTVcab 3 – Thể thao TV SD |
| 5 | VTVcab 16 – Bóng đá TV SD |
| 6 | Tin tức thể thao HD |
| 7 | HTV thể thao |
| 8 | VTC3 HD |
| 9 | Fox Sport |
| 10 | Blue Ant Extreme |
| 11 | Kix HD |
| 12 | Blue Ant Extreme |
| 13 | Kix |
| 14 | Outdoor Channel HD |
2.7. Các kênh bán VOD
Kênh bán VOD hay video on demand dùng để xem những nội dung theo nhu cầu của người dùng. Người dùng có thể thoải mái lựa chọn nội dung yêu thích, muốn được coi qua tivi hoặc máy tính của mình với kho tàng nội dung đồ sộ, phong phú.
Bảng danh sách nhóm kênh bán VOD truyền hình Viettel
| STT kênh | Tên kênh |
| 1 | Viettel |
| 2 | Rạp phim |
| 3 | Rạp phim |
| 4 | Rạp phim |
2.8. Các kênh thiếu nhi
Kênh thiếu nhi là những kênh có nội dung chủ yếu dành cho các bé như phim hoạt hình, chương trình học tập, những bài học thú vị về cuộc sống, đơn giản, dễ hiệu dành cho trẻ nhỏ.
Bảng danh sách nhóm kênh truyền hình Viettel chủ đề thiếu nhi
| STT kênh | Tên kênh |
| 1 | VTVcab 8 – Bibi SD |
| 2 | VTC11 |
| 3 | Happy Kids |
| 4 | VTVCab21 – Cartoon Kids |
| 5 | Davinci |
| 6 | Cartoon Networks |
| 7 | Happy Kids |
| 8 | VTVCab 21 – Cartoon Kids |
| 9 | BabyTV |
2.9. Các kênh du lịch, khám phá
Nhóm kênh này khai thác chủ đề về du lịch khắp mọi nơi trên thế giới, tìm hiểu văn hóa và cuộc sống tại những vùng miền đó. Ngoài ra, kênh còn cung cấp những cuộc khám phá đầy bí ẩn của khoa học về những sinh vật nhỏ nhất đến vũ trụ bao la để truyền tải nhiều kiến thức bổ ích cho mọi người.
Bảng danh sách nhóm kênh truyền hình Viettel chủ đề du lịch, khám phá
| STT kênh | Tên kênh |
| 1 | HTVC du lịch |
| 2 | History |
| 3 | Planet Earth |
| 4 | National Geographic Channel SD |
| 5 | Asia Food |
| 6 | History |
| 7 | National Geographic Channel HD |
| 8 | Planet Earth |
| 9 | MTV |
| 10 | HGTV |
2.10. Các kênh tin tức nước ngoài
Kênh tin tức nước ngoài chịu trách nhiệm khai thác các thông tin ở nước ngoài và truyền tải chúng đến người xem ở Việt Nam. Từ đó, người xem có thể cập nhật thêm nhiều thông tin về thế giới và hiểu hơn về thế giới bên ngoài.
| Tên kênh | Nội dung | Số kênh trên ViettelTV | Số kênh trên Smart TV |
| HBO | Kênh phát sóng phim điện ảnh bom tấn, series gốc và tài liệu chất lượng cao | 27 | 219 |
| Warner TV | Kênh phát sóng phim điện ảnh Hollywood, chương trình thực tế… | 28 | 220 |
| AXN | Kênh phát sóng các phim hành động đặc sắc, truyền hình thực tế hầu hết từ vùng Bắc Mỹ | 40 | 224 |
| Hollywood Classic HD | Phát sóng hàng loạt phim hành động đình đám mọi thời đại | 25 | 29 |
| Cartoon Network | Kênh hoạt hình dành cho thiếu nhi | 91 | 222 |
| CNN | Kênh chuyên phát sóng tin tức 24/7, cập nhật thời sự toàn cầu | 152 | 221 |
| ABC Australia | Kênh sóng tin tức, giải trí và chương trình văn hóa từ Úc | 161 | 225 |
| Outdoor HD | Kênh phiêu lưu ngoài trời, săn bắn, câu cá và khám phá thiên nhiên | 118 | 38 |
| AFN HD | Kênh giới thiệu ẩm thực, đặc biệt ở khu vực Châu Á | 98 | 37 |
| HGTV | Kênh cải tạo nhà cửa, thiết kế nội thất và chương trình DIY | 148 | 42 |
| KBS World | Kênh truyền hình Hàn Quốc gồm phim truyền hình, âm nhạc và chương trình giải trí | 107 | 35 |
| NHK | Kênh truyền hình Nhật Bản, cung cấp tin tức, văn hóa và chương trình giáo dục | 160 | 43 |
| France 24 | Kênh tin tức quốc tế từ Pháp, phát sóng bằng nhiều ngôn ngữ | 154 | 40 |
| Arirang | Kênh tin tức và văn hóa Hàn Quốc dành cho khán giả quốc tế | 158 | 39 |
| CNBC | Kênh tin tức tài chính, kinh doanh và thị trường chứng khoán toàn cầu | 155 | 187 |
| History HD | Kênh tài liệu lịch sử, khảo cổ và các sự kiện quan trọng thế giới | 95 | 190 |
| CNA (Channel News Asia) | Kênh tin tức châu Á, tập trung vào thời sự và phân tích chuyên sâu | 159 | 41 |
| Da Vinci | Kênh giáo dục cho mọi lứa tuổi, với nội dung khoa học, lịch sử và văn hóa | 90 | 36 |
| Discovery | Kênh discovery khám phá thế giới, khoa học, công nghệ và thiên nhiên hoang dã | 109 | 223 |
| KIX | Kênh phim võ thuật, hành động Châu Á và chương trình thể thao mạo hiểm | 42 | 191 |
| DW | Kênh tin tức quốc tế từ Đức, phát sóng bằng nhiều ngôn ngữ | 156 | 45 |
2.11. Các kênh quảng bá
Kênh quảng bá là các kênh có chức năng phục vụ nhiệm vụ chính là tuyên truyền các thông tin chính trị thiết yếu cho địa phương.
Bảng danh sách nhóm kênh quảng bá truyền hình Viettel
| STT kênh | Tên kênh |
| 1 | HTV1 |
| 2 | VTC 14 |
| 3 | VTC 16 |
| 4 | ANTG |
| 5 | ANTV |
| 6 | Quốc hội |
| 7 | Nhân dân |
| 8 | VOV |
| 9 | VTVcab 10 – O2TV HD |
| 10 | VTC10 |
| 11 | HiTV |
2.12. Các kênh kinh tế – tài chính
Đây là các kênh dùng để cung cấp các thông tin về thế giới tài chính, phân tích chuyên sâu về tình hình kinh tế hiện tại và tương lai. Kênh cũng đưa ra các chủ đề về kinh doanh, thảo luận và tìm ra hướng giải quyết nhằm phát triển kinh tế, tài chính hơn trong tương lai.
Bảng danh sách nhóm kênh truyền hình Viettel chủ đề kinh tế, tài chính
| STT kênh | Tên kênh |
| 1 | HTVC FBNC |
| 2 | VTVcab 9 – InfoTV SD |
2.13. Các kênh khoa học – giáo dục
Đây là những kênh khai thác, truyền tải các thông tin về khoa học, giáo dục đến với mọi người. Kênh vừa chia sẻ những kiến thức mang tính học thuật, hàn lâm vừa mang đến những mẹo vặt cuộc sống hữu ích.
Bảng danh sách nhóm kênh truyền hình Viettel chủ đề khoa học, giáo dục
| STT kênh | Tên kênh |
| 1 | VTC2 |
| 2 | HTV4 |
2.14. Các kênh truyền hình SCTV
SCTV (Truyền hình cáp Saigontourist) là đơn vị truyền hình trả phí hàng đầu tại Việt Nam, cung cấp hệ thống kênh phong phú, đa dạng về nội dung.
| Tên kênh | Nội dung | Số kênh trên Viettel TV | Số kênh trên Smart TV |
| SCTV6 – Fim360 | Kênh phát sóng nội dung giải trí, phim ảnh trong và ngoài nước | 1 | 16 |
| SCTV2 – TodayTV | Kênh phát sóng nội dung giải trí tổng hợp | 54 | 90 |
3. Nhóm kênh K+ Viettel
Nhóm kênh K+ chỉ dành cho những khách hàng đăng ký gói Sport. Đây là các kênh chuyên cung cấp những thông tin thể thao mới, được cập nhật liên tục nên được khá nhiều người xem truyền hình yêu thích.
Bảng danh sách nhóm kênh truyền hình Viettel K+
| STT kênh | Thể loại | Tên kênh |
| 1 | Kênh K+ | HTVC FBNC |
| 2 | Kênh K+ | VTVcab 9 – InfoTV SD |
| 3 | Kênh K+ | VTC 16 |
| 4 | Kênh K+ | ANTG |
| 5 | Kênh bán VOD | ANTV |
| 6 | Kênh bán VOD | Quốc hội |
| 7 | Kênh bán VOD | Nhân dân |
4. Nhóm kênh truyền hình địa phương
Đây là nhóm kênh dùng để khai thác các nội dung về văn hóa, lịch sử, danh lam thắng cảnh, tình hình kinh tế, chính trị tại một số địa phương. Những kênh truyền hình địa phương sẽ chỉ có trên gói Flex và Viettel Sport.
Bảng danh sách nhóm kênh truyền hình Viettel địa phương
| STT kênh | Thể loại | Tên kênh |
| 1 | Đài tỉnh | Bạc Liêu |
| 2 | Đài tỉnh | Vũng Tàu |
| 3 | Đài tỉnh | Bắc Giang |
| 4 | Đài tỉnh | Bắc Kạn |
| 5 | Đài tỉnh | An Giang |
| 6 | Đài tỉnh | Bắc Ninh |
| 7 | Đài tỉnh | Bến Tre |
| 8 | Đài tỉnh | Bình Định |
| 9 | Đài tỉnh | Bình Dương 1 – BTV1 |
| 10 | Đài tỉnh | Bình Dương 2 – BTV2 |
| 11 | Đài tỉnh | Bình Phước |
| 12 | Đài tỉnh | Bình Thuận |
| 13 | Đài tỉnh | Cà Mau |
| 14 | Đài tỉnh | Cần Thơ |
| 15 | Đài tỉnh | Cao Bằng |
| 16 | Đài tỉnh | Đà Nẵng |
| 17 | Đài tỉnh | Đắc Nông |
| 18 | Đài tỉnh | Đắk Lắk |
| 19 | Đài tỉnh | Điện Biên |
| 20 | Đài tỉnh | Đồng Nai |
| 21 | Đài tỉnh | Đồng Tháp |
| 22 | Đài tỉnh | Gia Lai |
| 23 | Đài tỉnh | Hà Giang |
| 24 | Đài tỉnh | Hà Nam |
| 25 | Đài tỉnh | Hanoi 2 |
| 26 | Đài tỉnh | Hà Tĩnh |
| 27 | Đài tỉnh | Hải Dương |
| 28 | Đài tỉnh | Hải Phòng |
| 29 | Đài tỉnh | Hậu Giang |
| 30 | Đài tỉnh | Hòa Bình |
| 31 | Đài tỉnh | Hưng Yên |
| 32 | Đài tỉnh | Khánh Hòa |
| 33 | Đài tỉnh | Kiên Giang |
| 34 | Đài tỉnh | Kon Tum |
| 35 | Đài tỉnh | Lai Châu |
| 36 | Đài tỉnh | Lâm Đồng |
| 37 | Đài tỉnh | Lạng Sơn |
| 38 | Đài tỉnh | Lào Cai |
| 39 | Đài tỉnh | Long An |
| 40 | Đài tỉnh | Nam Định |
| 41 | Đài tỉnh | Nghệ An |
| 42 | Đài tỉnh | Ninh Bình |
| 43 | Đài tỉnh | Ninh Thuận |
| 44 | Đài tỉnh | Phú Thọ |
| 45 | Đài tỉnh | Phú Yên |
| 46 | Đài tỉnh | Quảng Bình |
| 47 | Đài tỉnh | Quảng Nam |
| 48 | Đài tỉnh | Quảng Ngãi |
| 49 | Đài tỉnh | Quảng Ninh 1 – QTV 1 |
| 50 | Đài tỉnh | Quảng Ninh 3 – QTV 3 |
| 51 | Đài tỉnh | Quảng Trị |
| 52 | Đài tỉnh | Sóc Trăng |
| 53 | Đài tỉnh | Sơn La |
| 54 | Đài tỉnh | Tây Ninh |
| 55 | Đài tỉnh | Thái Bình |
| 56 | Đài tỉnh | Thái Nguyên |
| 57 | Đài tỉnh | Thanh Hóa |
| 58 | Đài tỉnh | Huế |
| 59 | Đài tỉnh | Tiền Giang |
| 60 | Đài tỉnh | Trà Vinh |
| 61 | Đài tỉnh | Tuyên Quang |
| 62 | Đài tỉnh | Vĩnh Phúc |
| 63 | Đài tỉnh | Vĩnh Long 2 |
| 64 | Đài tỉnh | Yên Bái |
| 65 | Kênh giới thiệu | Kênh đa màn hình |
>> Xem thêm:
5. Gói combo lắp truyền hình và internet wifi của Viettel

Sau đây là bảng gói các sản phẩm lắp truyền hình và internet wifi của Viettel được cập nhật mới.
| Gói cước (băng thông) | Internet đơn lẻ | Combo internet truyền hình | |
|---|---|---|---|
| App GIATRI | Box GIAITRIBOX | ||
| NETVT1_T (300Mbps) | 235.000đ | 255.000đ | 275.000đ |
| NETVT2_T (500 Mbps ≥ 1Gbps) | 265.000đ | 285.000đ | 305.000đ |
| Gói cước trang bị home wifi | |||
| MESHVT1_H (300Mbps) | 255.000đ | 275.000đ | 295.000đ |
| MESHVT2_H (500 Mbps ≥ 1Gbps) | 289.000đ | 309.000đ | 329.000đ |
| MESHVT3_H (500 Mbps ≥ 1Gbps) | 359.000đ | 379.000đ | 399.000đ |
LƯU Ý:
– Tất cả các gói cước trên đã bao gồm VAT.
– (500 Mbps ≥ Up to 1Gbps) Gói không giới hạn băng thông cấu hình tối đa lên tới 1Gbps, cam kết tối thiểu 500Mbps (băng thông trong nước)
– Gói MESHVT1_H được kèm thêm + 01 Thiết Bị Mesh Kích Sóng.
– Gói MESHVT2_H được kèm thêm + 02 Thiết Bị Mesh Kích Sóng.
– Gói MESHVT3_H được kèm thêm + 03 Thiết Bị Mesh Kích Sóng.
| PHƯƠNG ÁN ĐÓNG TRƯỚC | PHÍ HÒA MẠNG (gồm VAT) |
Tặng cước |
|---|---|---|
| 1. Đóng trước 1 tháng | (300.000đ) | Không tặng |
| 2. Đóng trước 6 tháng | HỖ TRỢ 50% | Không Tặng |
| 3. Đóng trước 12 tháng | HỖ TRỢ | Tặng 1 tháng |
Hotline đăng ký lắp mạng Viettel: 0865698655
Báo giá qua mail: dieulinh24031971@gmail.com
Một số lưu ý:
- Giá cước phí trên đã bao gồm VAT 10%.
- Ví dụ: nếu bạn chọn gói combo 3 thì hàng tháng, bạn sẽ có 160 kênh truyền hình HD với đường truyền internet là 55 Mbps. Bạn sẽ trả cho nhà mạng Viettel 260.000 VNĐ/ tháng. Tuy nhiên, nếu chọn gói combo 3 có K+ thì sẽ có 164 kênh truyền hình HD (có K+) với đường truyền internet là 25 Mbp.
6. Hướng dẫn cách đăng ký truyền hình Viettel đơn giản

– Cách 1: Yêu cầu được gọi lại tư vấn, đăng ký qua phiếu thông tin
Khi có nhu cầu đăng ký, tư vấn dịch vụ lắp đặt truyền hình Viettel, bạn hãy điền phiếu đăng ký của nhà mạng với các nội dung như tên, số điện thoại, yêu cầu và địa chỉ để được tư vấn, hỗ trợ.
– Cách 2: Đăng ký qua tổng đài internet Viettel
Bạn có thể liên hệ trực tiếp đến số hotline của tổng đài của Viettel theo số sau: 0865698655 để được hướng dẫn đăng ký truyền hình Viettel.
– Cách 3: Đăng ký tại các điểm, cửa hàng giao dịch trực tiếp của Viettel
Nhân viên tại các cửa hàng sẽ tiếp nhận yêu cầu của bạn, khảo sát và báo giá, tiếp nhận đăng ký của bạn. Tuy nhiên, bạn cần chú ý các cửa hàng giao dịch sẽ làm việc từ 8h00 đến 20h00 hàng ngày trong tuần, kể cả thứ 7 và chủ nhật.
7. Đăng ký truyền hình Viettel ở đâu chất lượng giá tốt?

Viettel Hà Nội là chi nhánh thuộc Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội với các sản phẩm dịch vụ chất lượng và mức giá cả tốt hiện nay. Không chỉ vậy, Viettel Hà Nội còn sở hữu đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm, chuyên nghiệp, luôn sẵn sàng tiếp nhận và hỗ trợ khách hàng mọi lúc mọi nơi.
Chính vì vậy, nếu bạn đang có nhu cầu đăng ký truyền hình Viettel thì vui lòng liên hệ qua số hotline: 0865698655 hoặc website để được tư vấn, hỗ trợ nhanh chóng, chính xác.
